廣告之旅 guǎng gào zhī lǚ · quảng cáo chi lữ Hán Việt: quảng cáo chi lữ · Pinyin: guǎng gào zhī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 之 (chi) + 旅 (lữ)Pinyinguǎng gào zhī lǚHán Việtquảng cáo chi lữCấu tạo廣 + 告 + 之 + 旅 · quảng + cáo + chi + lữ nghĩa thành phần: quảng + cáo + chi + lữ