廣告代理 guǎng gào dài lǐ · quảng cáo đại lí Hán Việt: quảng cáo đại lí · Pinyin: guǎng gào dài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 代 (đại) + 理 (lí)Pinyinguǎng gào dài lǐHán Việtquảng cáo đại líCấu tạo廣 + 告 + 代 + 理 · quảng + cáo + đại + lí nghĩa thành phần: quảng + cáo + đại + lí