廣告支出 guǎng gào zhī chū · quảng cáo chi xuất Hán Việt: quảng cáo chi xuất · Pinyin: guǎng gào zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 支 (chi) + 出 (xuất)Pinyinguǎng gào zhī chūHán Việtquảng cáo chi xuấtCấu tạo廣 + 告 + 支 + 出 · quảng + cáo + chi + xuất nghĩa thành phần: quảng + cáo + chi + xuất