廣告氣球

quảng cáo khí cầu

Hán Việt: quảng cáo khí cầu

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (khí) + (cầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告氣球 uǎnggào qìqiú n. advertisement balloon