廣告用語

guǎng gào yòng yǔ quảng cáo dụng ngữ

Hán Việt: quảng cáo dụng ngữ · Pinyin: guǎng gào yòng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (cáo) + (dụng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣告用語 uǎnggào yòngyǔ n. <lg.> advertising language M:¹zhǒng