廣告花招 quảng cáo hoa chiêu Hán Việt: quảng cáo hoa chiêu Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 花 (hoa) + 招 (chiêu)Hán Việtquảng cáo hoa chiêuCấu tạo廣 + 告 + 花 + 招 · quảng + cáo + hoa + chiêu nghĩa thành phần: quảng + cáo + hoa + chiêu Nghĩa EngCihui 廣告花招 uǎnggào huāzhāo n. advertising stunts