廣告設計 guǎng gào shè jì · quảng cáo thiết kế Hán Việt: quảng cáo thiết kế · Pinyin: guǎng gào shè jì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinguǎng gào shè jìHán Việtquảng cáo thiết kếCấu tạo廣 + 告 + 設 + 計 · quảng + cáo + thiết + kế nghĩa thành phần: quảng + cáo + thiết + kế