廣土衆民

guǎng tǔ zhòng mín quảng thổ chúng dân

Hán Việt: quảng thổ chúng dân · Pinyin: guǎng tǔ zhòng mín

Tổng quan

đất rộng người đông

Cấu tạo: (quảng) + (thổ) + (chúng) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất rộng người đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地广阔,人民众多。

Eng

  • Cihui 廣土眾民 uǎngtǔzhòngmín f.e. have large territory and population