广场恐怖

quảng tràng khủng phố

Hán Việt: quảng tràng khủng phố

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 場 (tràng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ám ảnh quảng trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cenophobia

Eng

  • Cihui cenophobia
  • Tần suất từ cenophobia

Từ liên quan

Gần nghĩa

广场恐怖症 · 广场恐惧 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖分子 · 恐怖小说 · 恐怖片儿 · 恐怖电影