廣場恐怖 quảng tràng khủng phố Hán Việt: quảng tràng khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 場 (tràng) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtquảng tràng khủng phốCấu tạo廣 + 場 + 恐 + 怖 · quảng + tràng + khủng + phố nghĩa thành phần: quảng + tràng + khủng + phố Nghĩa EngCihui cenophobia