廣夏細旃 guǎng xià xì zhān · quảng hạ tế chiên Hán Việt: quảng hạ tế chiên · Pinyin: guǎng xià xì zhān Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 夏 (hạ) + 細 (tế) + 旃 (chiên)Pinyinguǎng xià xì zhānHán Việtquảng hạ tế chiênCấu tạo廣 + 夏 + 細 + 旃 · quảng + hạ + tế + chiên nghĩa thành phần: quảng + hạ + tế + chiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大的房屋,精致的氈毯。指居住条件优越。