廣大神通

guǎng dà shén tōng quảng đại thần thông

Hán Việt: quảng đại thần thông · Pinyin: guǎng dà shén tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (đại) + (thần) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神通:指神奇的本领。原为佛教语。形容本领、手段极为高超,无所不能。