廣大網民 guǎng dà wǎng mín · quảng đại võng dân Hán Việt: quảng đại võng dân · Pinyin: guǎng dà wǎng mín Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 大 (đại) + 網 (võng) + 民 (dân)Pinyinguǎng dà wǎng mínHán Việtquảng đại võng dânCấu tạo廣 + 大 + 網 + 民 · quảng + đại + võng + dân nghĩa thành phần: quảng + đại + võng + dân