廣大起來

quảng đại khởi lai

Hán Việt: quảng đại khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (đại) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣大起來 uǎngdà qǐlai r.v. develop; enhance; carry forward