廣島三箭 guǎng dǎo sān jiàn · quảng đảo tam tiến Hán Việt: quảng đảo tam tiến · Pinyin: guǎng dǎo sān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 島 (đảo) + 三 (tam) + 箭 (tiến)Pinyinguǎng dǎo sān jiànHán Việtquảng đảo tam tiếnCấu tạo廣 + 島 + 三 + 箭 · quảng + đảo + tam + tiến nghĩa thành phần: quảng + đảo + tam + tiến