廣開賢路 guǎng kāi xián lù · quảng khai hiền lộ Hán Việt: quảng khai hiền lộ · Pinyin: guǎng kāi xián lù Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 開 (khai) + 賢 (hiền) + 路 (lộ)Pinyinguǎng kāi xián lùHán Việtquảng khai hiền lộCấu tạo廣 + 開 + 賢 + 路 · quảng + khai + hiền + lộ nghĩa thành phần: quảng + khai + hiền + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤:有才又有德的人。广泛开辟招揽贤才的途径。