廣開門路
quảng khai môn lộ
Hán Việt: quảng khai môn lộ · Pinyin: guǎng kāi mén lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广开:广泛开辟。广泛开辟各种渠道。比喻把事情办活,采取多种方法和手段。
Hán Việt: quảng khai môn lộ · Pinyin: guǎng kāi mén lù