廣播公司 quảng bá công ti Hán Việt: quảng bá công ti Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtquảng bá công tiCấu tạo廣 + 播 + 公 + 司 · quảng + bá + công + ti nghĩa thành phần: quảng + bá + công + ti Nghĩa EngCihui 廣播公司 uǎngbō gōngsī p.w. broadcasting company M:¹jiā