廣播喇叭 guǎng bō lǎ ba · quảng bá lạt bá Hán Việt: quảng bá lạt bá · Pinyin: guǎng bō lǎ ba Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 喇 (lạt) + 叭 (bá)Pinyinguǎng bō lǎ baHán Việtquảng bá lạt báCấu tạo廣 + 播 + 喇 + 叭 · quảng + bá + lạt + bá nghĩa thành phần: quảng + bá + lạt + bá