廣播講話 quảng bá giảng thoại Hán Việt: quảng bá giảng thoại Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 播 (bá) + 講 (giảng) + 話 (thoại)Hán Việtquảng bá giảng thoạiCấu tạo廣 + 播 + 講 + 話 · quảng + bá + giảng + thoại nghĩa thành phần: quảng + bá + giảng + thoại Nghĩa EngCihui 廣播講話 uǎngbō jiǎnghuà n. broadcast speech; radio talk M:¹piān