廣泛搜索 quảng phiếm sưu tác Hán Việt: quảng phiếm sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtquảng phiếm sưu tácCấu tạo廣 + 泛 + 搜 + 索 · quảng + phiếm + sưu + tác nghĩa thành phần: quảng + phiếm + sưu + tác Nghĩa EngCihui ranging