广泛搜索

quảng phiếm sưu tác

Hán Việt: quảng phiếm sưu tác

Tổng quan

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 泛 (phiếm) + 搜 (sưu) + 索 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm rộng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ranging

Eng

  • Cihui ranging

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索枯肠 · 广泛影响 · 搜索引擎 · 广泛地 · 广泛的 · 搜索树 · 搜索的 · 搜索票