廣深性的 quảng thâm tính đích Hán Việt: quảng thâm tính đích Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 深 (thâm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtquảng thâm tính đíchCấu tạo廣 + 深 + 性 + 的 · quảng + thâm + tính + đích nghĩa thành phần: quảng + thâm + tính + đích Nghĩa EngCihui eurybathic