廣溫生物 quảng ôn sanh vật Hán Việt: quảng ôn sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 溫 (ôn) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtquảng ôn sanh vậtCấu tạo廣 + 溫 + 生 + 物 · quảng + ôn + sanh + vật nghĩa thành phần: quảng + ôn + sanh + vật Nghĩa EngCihui eurytherm