廣漠

guǎng mò quảng mạc

Hán Việt: quảng mạc · Pinyin: guǎng mò

Tổng quan

rộng lớn và trống vắng

Cấu tạo: (quảng) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng lớn và trống vắng
  • Cihui quảng mạc quảng mạc ☆Mênh mông rộng lớn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大空曠。《楚辭.王襃.九懷.思忠》:「揚氛氣兮為旌,歷廣漠兮馳騖。」也作「廣莫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广大空旷:~的沙滩上,留着潮水退去后的痕迹。

Eng

  • CC-CEDICT vast and empty
  • Cihui vast and empty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宽大 · 广阔

Từ trái nghĩa

弹丸