廣田弘毅 guǎng tián hóng yì · quảng điền hoằng nghị Hán Việt: quảng điền hoằng nghị · Pinyin: guǎng tián hóng yì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 田 (điền) + 弘 (hoằng) + 毅 (nghị)Pinyinguǎng tián hóng yìHán Việtquảng điền hoằng nghịCấu tạo廣 + 田 + 弘 + 毅 · quảng + điền + hoằng + nghị nghĩa thành phần: quảng + điền + hoằng + nghị