广益集思 guǎng yì jí sī · nghiễm ích tập tư Hán Việt: nghiễm ích tập tư · Pinyin: guǎng yì jí sī Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 益 (ích) + 集 (tập) + 思 (tư)Pinyinguǎng yì jí sīHán Việtnghiễm ích tập tưCấu tạo广 + 益 + 集 + 思 · nghiễm + ích + tập + tư nghĩa thành phần: nghiễm + ích + tập + tư