廣積陰德

quảng tích âm đức

Hán Việt: quảng tích âm đức

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (tích) + (âm) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣積陰德 uǎngjīyīndé f.e. perform good deeds extensively; be philanthropic