廣納賢士 quảng nạp hiền sĩ Hán Việt: quảng nạp hiền sĩ Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 納 (nạp) + 賢 (hiền) + 士 (sĩ)Hán Việtquảng nạp hiền sĩCấu tạo廣 + 納 + 賢 + 士 · quảng + nạp + hiền + sĩ nghĩa thành phần: quảng + nạp + hiền + sĩ Nghĩa EngCihui 廣納賢士 uǎngnàxiánshì f.e. send far and wide to invite men of ability