廣結善緣 quảng kết thiện duyến Hán Việt: quảng kết thiện duyến Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 結 (kết) + 善 (thiện) + 緣 (duyến)Hán Việtquảng kết thiện duyếnCấu tạo廣 + 結 + 善 + 緣 · quảng + kết + thiện + duyến nghĩa thành phần: quảng + kết + thiện + duyến Nghĩa EngCihui 廣結善緣 uǎngjiéshànyuán f.e. make friends all around