廣袖高髻 guǎng xiù gāo jì · quảng tụ cao kế Hán Việt: quảng tụ cao kế · Pinyin: guǎng xiù gāo jì Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 袖 (tụ) + 高 (cao) + 髻 (kế)Pinyinguǎng xiù gāo jìHán Việtquảng tụ cao kếCấu tạo廣 + 袖 + 高 + 髻 · quảng + tụ + cao + kế nghĩa thành phần: quảng + tụ + cao + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽大的衣袖,高耸的发髻。用以形容风俗奢荡。