廣袤豐殺

guǎng mào fēng shā quảng mậu phong sát

Hán Việt: quảng mậu phong sát · Pinyin: guǎng mào fēng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (mậu) + (phong) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广:东西间的距离;袤:南北间的距离;丰:宽;杀:窄。东西南北,宽处、窄处。泛指事物的空间位置。