廣譬曲諭 guǎng pì qǔ yù · quảng thí khúc dụ Hán Việt: quảng thí khúc dụ · Pinyin: guǎng pì qǔ yù Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 譬 (thí) + 曲 (khúc) + 諭 (dụ)Pinyinguǎng pì qǔ yùHán Việtquảng thí khúc dụCấu tạo廣 + 譬 + 曲 + 諭 · quảng + thí + khúc + dụ nghĩa thành phần: quảng + thí + khúc + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多方晓谕,委婉开导。