廣謀博採

quảng mưu bác thải

Hán Việt: quảng mưu bác thải

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (mưu) + (bác) + (thải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廣謀博采 uǎngmóubócǎi f.e. seek advice from all sides