廣達電腦 guǎng dá diàn nǎo · quảng đạt điện não Hán Việt: quảng đạt điện não · Pinyin: guǎng dá diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 達 (đạt) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinguǎng dá diàn nǎoHán Việtquảng đạt điện nãoCấu tạo廣 + 達 + 電 + 腦 · quảng + đạt + điện + não nghĩa thành phần: quảng + đạt + điện + não