廣陵散絕

guǎng líng sǎn jué quảng lăng tán tuyệt

Hán Việt: quảng lăng tán tuyệt · Pinyin: guǎng líng sǎn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (lăng) + (tán) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《广陵散》已失传。常比喻优良传统断绝或后继无人。