莊嚴國徽 trang nghiêm quốc huy Hán Việt: trang nghiêm quốc huy Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 國 (quốc) + 徽 (huy)Hán Việttrang nghiêm quốc huyCấu tạo莊 + 嚴 + 國 + 徽 · trang + nghiêm + quốc + huy nghĩa thành phần: trang + nghiêm + quốc + huy Nghĩa EngCihui 莊嚴國徽 huāngyánguóhuī f.e. the sacred national emblem