莊嚴寶相

zhuāng yán bǎo xiàng trang nghiêm bảo tương

Hán Việt: trang nghiêm bảo tương · Pinyin: zhuāng yán bǎo xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (bảo) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教称庄严的佛像。比喻某种人的真面目(含贬义)。