莊嚴宣告

trang nghiêm tuyên cáo

Hán Việt: trang nghiêm tuyên cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (tuyên) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊嚴宣告 huāngyán xuāngào v.p. solemnly proclaim