莊嚴宣誓

trang nghiêm tuyên thệ

Hán Việt: trang nghiêm tuyên thệ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (tuyên) + (thệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊嚴宣誓 huāngyán xuānshì v.p. take a solemn oath (before...)