莊嚴承諾

zhuāng yán chéng nuò trang nghiêm thừa nặc

Hán Việt: trang nghiêm thừa nặc · Pinyin: zhuāng yán chéng nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (thừa) + (nặc)