庄严的誓言

trang nghiêm đích thệ ngôn

Hán Việt: trang nghiêm đích thệ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 的 (đích) + 誓 (thệ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời thề trang trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Bible oath

Eng

  • Cihui Bible oath

Từ liên quan

Gần nghĩa

莊嚴佛法經 · 莊嚴寶王經 · 莊嚴王三昧 · 莊嚴三昧 · 莊嚴佛法諸義 · 莊嚴王經 · 莊嚴經論 · 莊嚴菩提心經