莊周夢蝶

zhuāng zhōu mèng dié trang chu mộng điệp

Hán Việt: trang chu mộng điệp · Pinyin: zhuāng zhōu mèng dié

Tổng quan

Trang Tử 莊子|庄子 mơ thấy bướm (hay là bướm mơ thấy Trang Tử?)

Cấu tạo: (trang) + (chu) + (mộng) + (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trang Tử 莊子|庄子 mơ thấy bướm (hay là bướm mơ thấy Trang Tử?)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不知是庄周做梦变成了蝴蝶呢,还是蝴蝶做梦变成了庄周。

Eng

  • CC-CEDICT Zhuangzi 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] dreams of a butterfly (or is it the butterfly dreaming of Zhuangzi?)
  • Cihui Zhuangzi 莊子|庄子 dreams of a butterfly (or is it the butterfly dreaming of Zhuangzi?)