莊子鼓盆 zhuāng zi gǔ pén · trang tử cổ bồn Hán Việt: trang tử cổ bồn · Pinyin: zhuāng zi gǔ pén Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 子 (tử) + 鼓 (cổ) + 盆 (bồn)Pinyinzhuāng zi gǔ pénHán Việttrang tử cổ bồnCấu tạo莊 + 子 + 鼓 + 盆 · trang + tử + cổ + bồn nghĩa thành phần: trang + tử + cổ + bồn