莊敬自強

trang kính tự cường

Hán Việt: trang kính tự cường

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (kính) + (tự) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊敬自強 huāngjìngzìqiáng f.e. have self-respect and self-reliance