莊稼光景

trang giá quang cảnh

Hán Việt: trang giá quang cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (giá) + (quang) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊稼光景 huāngjia guāngjǐng n. <coll.> crop prospects