庆友尊者

khánh hữu tôn giả

Hán Việt: khánh hữu tôn giả

Tổng quan

khánh hữu tôn giả (羅漢)十八羅漢之第十七。見羅漢條。☸

Cấu tạo: (khánh) + (hữu) + (tôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khánh hữu tôn giả (羅漢)十八羅漢之第十七。見羅漢條。☸