慶應義塾大學
khánh ứng nghĩa thục đại học
Hán Việt: khánh ứng nghĩa thục đại học · Pinyin: qìng yìng yì shú dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 慶 (khánh) + 應 (ứng) + 義 (nghĩa) + 塾 (thục) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: khánh ứng nghĩa thục đại học · Pinyin: qìng yìng yì shú dà xué
Cấu tạo: 慶 (khánh) + 應 (ứng) + 義 (nghĩa) + 塾 (thục) + 大 (đại) + 學 (học)