庇匿奸宄 tí nặc gian quĩ Hán Việt: tí nặc gian quĩ Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 匿 (nặc) + 奸 (gian) + 宄 (quĩ)Hán Việttí nặc gian quĩCấu tạo庇 + 匿 + 奸 + 宄 · tí + nặc + gian + quĩ nghĩa thành phần: tí + nặc + gian + quĩ Nghĩa EngCihui 庇匿奸宄 ìnìjiānguǐ f.e. shelter a criminal