庇古效應 bì gǔ xiào yìng · tí cổ hiệu ứng Hán Việt: tí cổ hiệu ứng · Pinyin: bì gǔ xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 古 (cổ) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinbì gǔ xiào yìngHán Việttí cổ hiệu ứngCấu tạo庇 + 古 + 效 + 應 · tí + cổ + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tí + cổ + hiệu + ứng