庇善罰惡 tí thiện phạt ác Hán Việt: tí thiện phạt ác Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 善 (thiện) + 罰 (phạt) + 惡 (ác)Hán Việttí thiện phạt ácCấu tạo庇 + 善 + 罰 + 惡 · tí + thiện + phạt + ác nghĩa thành phần: tí + thiện + phạt + ác Nghĩa EngCihui 庇善罰惡 ìshànfá'è f.e. protect the good and punish the evil