庇護一世 bì hù yī shì · tí hộ nhất thế Hán Việt: tí hộ nhất thế · Pinyin: bì hù yī shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinbì hù yī shìHán Việttí hộ nhất thếCấu tạo庇 + 護 + 一 + 世 · tí + hộ + nhất + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + nhất + thế